tổng thể
Định nghĩa
Danh từ:
- Toàn bộ, toàn cục: "tổng thể" chỉ toàn bộ các bộ phận, yếu tố hợp lại thành một khối thống nhất, không tách rời.
- Khái niệm toán học: "tổng thể" dùng để chỉ một tập hợp các phần tử có chung tính chất (tương đương với "ensemble" trong tiếng Pháp).
Tính từ:
- Bao quát toàn bộ: Dùng để mô tả một cái nhìn, cách tiếp cận xem xét mọi khía cạnh, không chỉ tập trung vào chi tiết riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tổng thể của bức tranh này rất hài hòa. (Toàn bộ các chi tiết trong bức tranh kết hợp với nhau tạo nên sự cân đối.)
- Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề trong tổng thể của nó. (Cần xem xét vấn đề một cách toàn diện, không chỉ một mặt.)
Tính từ:
- Đây là kế hoạch tổng thể cho dự án. (Kế hoạch này bao quát mọi khía cạnh của dự án.)
- Cần có cái nhìn tổng thể về nền kinh tế. (Cần hiểu toàn bộ bức tranh kinh tế, không chỉ từng ngành riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tổng thể hóa": quá trình chuyển từ cái riêng lẻ thành cái chung, toàn bộ.
- Việc tổng thể hóa dữ liệu giúp ta thấy xu hướng chính. (Tập hợp dữ liệu rời rạc để rút ra kết luận chung.)
"tổng thể kiến trúc": toàn bộ cấu trúc và thiết kế của một công trình.
- Tổng thể kiến trúc của ngôi đền này rất độc đáo. (Toàn bộ thiết kế, từ mái vòm đến cột trụ, tạo nên vẻ đẹp riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Toàn thể (danh từ): tất cả các thành viên hoặc bộ phận của một nhóm.
- Toàn thể nhân viên đều có mặt. (Tất cả mọi người trong công ty đều tham dự.)
Tổng quát (tính từ): mang tính chung, không đi vào chi tiết.
- Đây là báo cáo tổng quát về tình hình. (Báo cáo này chỉ nêu những nét chính, không chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Toàn bộ: tất cả, không thiếu phần nào.
- Toàn cục: bao trùm mọi khía cạnh.
- Bao quát: nhìn nhận rộng rãi, không hạn chế.
Thành ngữ liên quan
- Nhìn tổng thể: xem xét vấn đề một cách toàn diện.
- Nhìn tổng thể, dự án này khả thi. (Xét về mọi mặt, dự án có thể thực hiện được.)